giải ách

Học thuật
Thân thiện
giải ách

Người nông dân giải ách cho con trâu bị mắc kẹt trong bùn.

Definition

Động từ (Verb): - Giải thoát khỏi tai họa, cứu khỏi cảnh khốn cùng: Hành động cụ thể nhằm đưa một người hoặc một nhóm người ra khỏi tình trạng bất hạnh, tai ương, hoặc áp bức.

Usage Examples
  • Động từ:
    • Vị anh hùng đã giải ách cho dân làng khỏi nạn hồng thủy. (The hero delivered the villagers from the flood disaster.)
    • Chính sách mới nhằm giải ách cho những người nông dân nghèo. (The new policy aims to deliver poor farmers from misfortune.)
    • Họ tin rằng lòng thành kính sẽ được thần linh giải ách. (They believe that piety will be delivered from misfortune by the deities.)
Advanced Usage
  • "giải ách cứu nạn": một cụm từ cố định nhấn mạnh hành động cứu giúp khỏi tai nạn, hoạn nạn.
    • Tổ chức từ thiện hoạt động với sứ mệnh giải ách cứu nạn. (The charity operates with the mission of delivering people from calamity and rescuing them from distress.)
Variants and Related Words
  • Giải thoát (Verb): to liberate, to free ( phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạntai họa).
  • Cứu giúp (Verb): to help, to rescue (hành động giúp đỡ nói chung).
  • Tai ách (Noun): calamity, misfortune (chỉ chính tai họa, điều xui xẻo).
Synonyms
  • Cứu vớt: to save, to rescue.
  • Giải nguy: to deliver from danger.
Notes on Meaning
  • Sắc thái: Từ "giải ách" mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc ngữ cảnh nói về sự can thiệp mang tính lớn lao, triệt để. ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Phạm vi: Hàm ý thoát khỏi một tình thế khó khăn, đau khổ tính hệ trọng, kéo dài, chứ không đơn thuần một rắc rối nhỏ.
giải ách

Người nông dân giải ách cho con trâu bị mắc kẹt trong bùn.

  1. Deliver from misfortune